Hướng dẫn chạy và xử lý thang đo Likert bằng SPSS và AMOS

SPSS January 23, 2026

Thang đo Likert được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu định lượng, đặc biệt trong bối cảnh phân tích dữ liệu khảo sát bằng các phần mềm thống kê như SPSS và AMOS. Việc nắm vững cách thức xử lý và phân tích thang đo Likert không chỉ bảo đảm dữ liệu thu thập phản ánh trung thực nhận thức và thái độ của đối tượng khảo sát, mà còn đóng vai trò then chốt trong việc thực hiện các bước phân tích tiếp theo, bao gồm kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) trong SPSS và AMOS.

1. Khái niệm thang đo Likert là gì?

a. Định nghĩa

Thang đo Likert là một loại thang đo tâm lý học được Rensis Likert giới thiệu lần đầu vào năm 1932 và hiện nay được ứng dụng rộng rãi trong các nghiên cứu khoa học xã hội và hành vi. Mục đích của thang đo này là đo lường thái độ, nhận thức hoặc mức độ chấp thuận của đối tượng khảo sát đối với các phát biểu nghiên cứu. Mỗi phát biểu được đánh giá thông qua một tập hợp các mức phản hồi có trật tự, thường được thiết kế dưới dạng thang 5 mức hoặc 7 mức, sắp xếp theo chiều tăng dần từ mức phản đối mạnh đến mức đồng thuận mạnh.

Xét dưới góc độ phương pháp nghiên cứu, cần phân biệt rõ giữa một mục hỏi Likert và một thang đo Likert. Trong đó, mục hỏi Likert là một phát biểu đơn lẻ được đánh giá bằng các mức phản hồi, còn thang đo Likert đúng nghĩa là tập hợp nhiều mục hỏi cùng được sử dụng để đo lường một khái niệm tiềm ẩn thống nhất, thay vì chỉ phản ánh một biến quan sát đơn lẻ.

b. Thang đo Likert phải được cấu thành từ nhiều biến quan sát

Trong nghiên cứu định lượng, một khái niệm lý thuyết chỉ được xem là đo lường một cách hợp lệ khi nó được đại diện bởi nhiều biến quan sát sử dụng thang đo Likert, thông thường tối thiểu là ba biến quan sát. Việc sử dụng nhiều biến quan sát cho cùng một khái niệm cho phép phản ánh đầy đủ các khía cạnh khác nhau của khái niệm đó, đồng thời góp phần làm giảm sai số đo lường và nâng cao độ tin cậy của thang đo.

Trường hợp chỉ sử dụng một biến Likert đơn lẻ cho mỗi khái niệm, nhà nghiên cứu sẽ không có cơ sở để đánh giá độ tin cậy, kiểm định cấu trúc nhân tố hay xác lập giá trị đo lường của thang đo. Do đó, các kết quả phân tích thu được từ cách tiếp cận này sẽ không đáp ứng được các tiêu chuẩn học thuật trong nghiên cứu khoa học.

Về bản chất, một thang đo Likert hợp lệ bao gồm nhiều biến quan sát cùng hướng tới đo lường một khái niệm tiềm ẩn.

Ví dụ:

  • Khái niệm nghiên cứu: Sự hài lòng
  • Các biến quan sát: HL1, HL2, HL3, HL4
  • Thang đo sử dụng: Likert 5 mức (1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý)

Những trường hợp không phù hợp về mặt phương pháp luận bao gồm:

  • Thực hiện kiểm định Cronbach’s Alpha cho một biến quan sát duy nhất
  • Đưa một biến Likert đơn lẻ vào các phân tích EFA, CFA hoặc SEM

2. Câu hỏi có 5 hoặc 7 phương án trả lời không đồng nghĩa với thang đo Likert

Việc một câu hỏi được thiết kế với 5 hoặc 7 lựa chọn trả lời chỉ phản ánh hình thức trình bày, chưa đủ cơ sở phương pháp luận để được xem là thang đo Likert.

Ví dụ 1: Tần suất sử dụng xe điện của bạn là bao nhiêu?

(1) Chưa bao giờ

(2) Hiếm khi

(3) Thỉnh thoảng

(4) Thường xuyên

(5) Rất thường xuyên

→ Câu hỏi này đo lường mức độ tần suất hành vi, do đó thuộc thang đo tần suất, không phải thang đo Likert.

Ví dụ 2: Thu nhập bình quân hàng tháng của bạn?

(1) Dưới 5 triệu

(2) Từ 5–10 triệu

(3) Từ 10–15 triệu

(4) Từ 15–20 triệu

(5) Trên 20 triệu

→ Đây là thang đo phân loại theo thứ bậc, phản ánh mức độ thu nhập, không phải thang đo Likert.

Điều kiện để một câu hỏi được xác định là thang đo Likert

Một câu hỏi chỉ được xem là thang đo Likert khi đồng thời đáp ứng đầy đủ các tiêu chí sau:

  • Có dạng phát biểu khẳng định
  • Đo lường mức độ đồng ý, cảm nhận hoặc đánh giá
  • Các phương án trả lời được xây dựng theo cấu trúc đối xứng và tăng dần
  • Mục tiêu đo lường thái độ, nhận thức hoặc đánh giá mang tính chủ quan của người trả lời

Chỉ khi các câu hỏi Likert được xây dựng thành một tập hợp thang đo, nhà nghiên cứu mới có thể áp dụng các kiểm định đánh giá độ tin cậy và giá trị của thang đo như Cronbach’s Alpha, EFA hoặc CFA.

Trong trường hợp nhầm lẫn các câu hỏi có 5 phương án trả lời với thang đo Likert, các phần mềm thống kê vẫn có thể cho ra kết quả tính toán, tuy nhiên các kết quả này không mang ý nghĩa khoa học:

  • Hệ số Cronbach’s Alpha không phản ánh độ tin cậy thực sự
  • Phân tích EFA hoặc CFA sai lệch về bản chất đo lường
  • Kết luận nghiên cứu thiếu cơ sở phương pháp luận
  • Nghiên cứu dễ bị phản biện hoặc bác bỏ bởi hội đồng và chuyên gia có chuyên môn

3. Cách phân tích thang đo Likert trong SPSS

Khi sử dụng thuật ngữ thang đo Likert, có thể xác định ngay một số phương pháp phân tích thống kê thường được áp dụng cho loại thang đo này, bao gồm thống kê mô tả (giá trị trung bình), đánh giá độ tin cậy bằng Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích nhân tố khẳng định (CFA).

3.1 Thống kê mô tả thang đo Likert (Mean, Min, Max, SD) trong SPSS

Sau khi dữ liệu được nhập vào phần mềm SPSS, bước đầu tiên trong quá trình phân tích là thực hiện thống kê mô tả đối với các biến đo lường bằng thang Likert nhằm nhận diện đặc điểm phân bố của dữ liệu. Các chỉ số mô tả thường được sử dụng bao gồm giá trị trung bình (Mean), giá trị nhỏ nhất (Minimum), giá trị lớn nhất (Maximum) và độ lệch chuẩn (Standard Deviation).

Giá trị trung bình phản ánh xu hướng đánh giá chung của mẫu nghiên cứu, trong khi các giá trị nhỏ nhất và lớn nhất được sử dụng để kiểm tra tính hợp lệ của việc mã hóa thang đo. Độ lệch chuẩn thể hiện mức độ phân tán của các câu trả lời xung quanh giá trị trung bình; đối với thang đo Likert 5 mức, độ lệch chuẩn nhỏ hơn 1 thường được xem là chấp nhận được trong các nghiên cứu thực nghiệm.

Bảng kết quả thống kê mô tả thang đo Likert được xuất từ SPSS thường bao gồm các chỉ số nêu trên cho từng biến quan sát.

Thang đo Likert

Trong ví dụ minh họa, các biến quan sát TL1–TL4 được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức, tương ứng từ 1 đến 5.

Trước hết, cần xem xét hai chỉ số Minimum và Maximum nhằm xác định liệu dữ liệu có xuất hiện các giá trị nằm ngoài phạm vi thang đo lý thuyết từ 1 đến 5 hay không. Việc xuất hiện các giá trị ngoài khoảng này có thể cho thấy lỗi nhập liệu hoặc sai sót trong quá trình mã hóa biến.

Hai chỉ số còn lại là giá trị trung bình và độ lệch chuẩn thường có mối liên hệ chặt chẽ với Minimum và Maximum. Trong trường hợp dữ liệu tồn tại các giá trị bất thường vượt ngoài phạm vi thang đo, giá trị trung bình và độ lệch chuẩn có xu hướng bị sai lệch hoặc biến động bất thường, từ đó phản ánh chất lượng dữ liệu chưa đảm bảo.

Trong trường hợp giá trị trung bình của một biến quan sát ở mức cao, có thể diễn giải rằng:

  • Mức độ đồng ý hoặc đánh giá tích cực của người trả lời đối với nội dung được đo lường là tương đối cao.
  • Điều này cho thấy phần lớn các quan sát tập trung ở các mức điểm cao trên thang đo Likert, thường là mức 4 hoặc 5,
  • Và biến quan sát đang phản ánh nhận thức, thái độ hoặc mức độ chấp thuận mạnh của đối tượng khảo sát đối với phát biểu hoặc câu hỏi nghiên cứu.

Trong phân tích thực nghiệm, giá trị trung bình cao của các biến trong thang đo Likert thường được diễn giải là:

  • Người trả lời có xu hướng đánh giá tích cực hoặc đồng thuận với nội dung đo lường
  • Đồng thời cho thấy khái niệm nghiên cứu liên quan đến các biến này được cảm nhận theo hướng tích cực trong mẫu khảo sát.

3.2 Phân tích độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha trong SPSS

Hệ số Cronbach’s Alpha được sử dụng nhằm đánh giá mức độ tin cậy nội tại của thang đo, tức là xác định mức độ liên kết chặt chẽ giữa các biến quan sát (được đo lường bằng thang Likert) và khả năng cùng phản ánh một khái niệm hay một nhân tố tiềm ẩn thống nhất.

a. Phân biệt giữa thang đo Likert và thang đo trong phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha

Trong thực tiễn nghiên cứu, thang đo Likert thường bị nhầm lẫn với thang đo dùng để đánh giá độ tin cậy bằng Cronbach’s Alpha. Đây là hai khái niệm khác nhau và cần được phân biệt rõ ràng như sau:

– Thang đo Likert của biến quan sát: là thang điểm thể hiện mức độ trả lời của người được khảo sát trong bảng câu hỏi, phản ánh mức độ đồng ý hoặc không đồng ý đối với một phát biểu nghiên cứu.

Ví dụ thang Likert 5 mức độ bao gồm:

1: Rất không đồng ý
2: Không đồng ý
3: Bình thường
4: Đồng ý
5: Rất đồng ý

Thang đo Likert chỉ đóng vai trò là phương thức mã hóa dữ liệu đầu vào cho từng biến quan sát riêng lẻ.

– Thang đo trong phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha: là tập hợp nhiều biến quan sát cùng được sử dụng để đo lường một khái niệm hay một nhân tố nghiên cứu cụ thể.

Ví dụ, khái niệm Sự hài lòng được đo lường thông qua 4 biến quan sát HL1, HL2, HL3 và HL4.

=> Khi đó, thang đo Sự hài lòng được cấu thành từ tổng hợp các biến HL1, HL2, HL3 và HL4.

Cronbach’s Alpha được sử dụng để đánh giá độ tin cậy của thang đo khái niệm này, chứ không nhằm đánh giá thang điểm Likert 1–5 của từng biến quan sát riêng lẻ.

b. Điều kiện áp dụng phân tích Cronbach’s Alpha

Điều kiện bắt buộc để tiến hành phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha là thang đo phải bao gồm tối thiểu từ hai biến quan sát trở lên.

Cronbach’s Alpha đo lường mức độ nhất quán nội tại giữa các biến quan sát trong cùng một thang đo. Trong trường hợp thang đo chỉ có một biến quan sát, hệ số Alpha không thể được tính toán do không tồn tại mối tương quan giữa các biến để so sánh.

Về mặt kỹ thuật, với hai biến quan sát vẫn có thể tính được Cronbach’s Alpha, tuy nhiên kết quả thường kém ổn định và rất nhạy cảm với sai số đo lường. Khi số lượng biến quan sát từ ba trở lên, hệ số Alpha có độ ổn định cao hơn và mang ý nghĩa thống kê rõ ràng hơn. Do đó, trong nghiên cứu thực nghiệm, các tác giả thường khuyến nghị thang đo nên có ít nhất ba biến quan sát.

c. Thực hiện phân tích Cronbach’s Alpha đối với thang đo Likert

Việc thực hiện phân tích Cronbach’s Alpha cho thang đo Likert được tiến hành trên toàn bộ tập hợp các biến quan sát thuộc cùng một nhân tố. Cách thức thực hiện chi tiết có thể tham khảo trong tài liệu hướng dẫn phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha bằng phần mềm SPSS.

Xét một ví dụ về kết quả phân tích Cronbach’s Alpha trên SPSS như sau:

Thang đo Likert

Các biến quan sát DT1 đến DT5 được đo lường bằng thang Likert 5 mức độ và cùng cấu thành thang đo của nhân tố DT. Phân tích Cronbach’s Alpha được thực hiện đồng thời cho toàn bộ năm biến này nhằm đánh giá độ tin cậy của thang đo DT, chứ không tiến hành kiểm định riêng lẻ cho từng biến DT1, DT2 hay DT3.

Kết quả cho thấy thang đo DT đạt độ tin cậy tốt với hệ số Cronbach’s Alpha bằng 0.880, lớn hơn ngưỡng chấp nhận 0.7. Đồng thời, các biến quan sát DT1 đến DT5 đều có giá trị giải thích tốt cho nhân tố DT do hệ số tương quan biến tổng hiệu chỉnh đều lớn hơn 0.3.

3.3 Thực hiện phân tích nhân tố khám phá EFA bằng SPSS

Phân tích nhân tố khám phá EFA được sử dụng nhằm:

  • Nhận diện cấu trúc tiềm ẩn của tập hợp các biến quan sát
  • Đánh giá mức độ mà các biến đo lường bằng thang Likert phản ánh cùng một khái niệm nghiên cứu hay không
  • Đồng thời kiểm định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt giữa các nhân tố được hình thành từ các biến quan sát.

Trong nghiên cứu minh họa, EFA được áp dụng cho hai thang đo gồm Sự hài lòng (HL) với ba biến quan sát HL1, HL2, HL3 và Lòng trung thành (TT) với bốn biến quan sát TT1, TT2, TT3, TT4. Tất cả các biến đều được đo lường bằng thang Likert 5 mức. Kết quả phân tích trên phần mềm SPSS được trình bày như sau.

Thang đo Likert

Thứ nhất, xét mức độ phù hợp của dữ liệu đối với phân tích EFA.

Chỉ số KMO đạt giá trị 0.785, lớn hơn ngưỡng chấp nhận 0.5, cho thấy dữ liệu phù hợp để tiến hành phân tích nhân tố khám phá. Đồng thời, kết quả kiểm định Bartlett có giá trị Chi-square bằng 275.793 với mức ý nghĩa Sig. = 0.000 nhỏ hơn 0.05, chứng minh rằng các biến quan sát có mối tương quan tuyến tính với nhau và việc sử dụng EFA là cần thiết và phù hợp.

Thứ hai, xét số lượng nhân tố được trích và phương sai trích.

Bảng Total Variance Explained cho thấy có hai nhân tố được trích với giá trị eigenvalue đều lớn hơn 1. Hai nhân tố này giải thích được 70.332% tổng phương sai của dữ liệu, vượt ngưỡng tối thiểu 50%, cho thấy mô hình nhân tố có khả năng giải thích tốt sự biến thiên của các biến quan sát.

Thứ ba, xét cấu trúc nhân tố và giá trị hội tụ.

Kết quả ma trận xoay cho thấy các biến TT1, TT2, TT3 và TT4 đều có hệ số tải cao trên cùng một nhân tố, với giá trị dao động từ 0.786 đến 0.850. Trong khi đó, các biến HL1, HL2 và HL3 tải mạnh lên nhân tố còn lại với hệ số tải từ 0.835 đến 0.848. Tất cả các hệ số tải đều lớn hơn 0.5, phản ánh mức độ hội tụ tốt của các biến quan sát vào nhân tố đại diện tương ứng.

Thứ tư, xét giá trị phân biệt giữa các nhân tố.

Kết quả phân tích không ghi nhận hiện tượng tải chéo đáng kể giữa các nhân tố; các biến thuộc thang đo Lòng trung thành không tải lên nhân tố Sự hài lòng và ngược lại. Điều này cho thấy các nhân tố được trích có sự phân biệt rõ ràng về mặt khái niệm.

Tóm lại, kết quả phân tích EFA xác nhận mô hình gồm hai nhân tố riêng biệt, phù hợp với cơ sở lý thuyết đề xuất ban đầu. Hai thang đo Likert Sự hài lòng và Lòng trung thành đều đáp ứng yêu cầu về giá trị hội tụ và giá trị phân biệt, đủ điều kiện để sử dụng trong các phân tích tiếp theo.

3.4 Phân tích nhân tố khẳng định CFA bằng AMOS

Phân tích nhân tố khẳng định (Confirmatory Factor Analysis – CFA) được tiến hành nhằm kiểm định cấu trúc các thang đo Likert trên cơ sở lý thuyết đã được đề xuất, đồng thời đánh giá mức độ phù hợp của mô hình đo lường với dữ liệu thu thập trong nghiên cứu.

Kết quả CFA được xem xét thông qua hệ thống các chỉ số đo lường mức độ phù hợp của mô hình, đồng thời được sử dụng để đánh giá giá trị hội tụ, giá trị phân biệt và độ tin cậy tổng hợp của các thang đo. So với phân tích nhân tố khám phá (EFA), việc đánh giá các giá trị này trên CFA cho kết quả chính xác và đáng tin cậy hơn. Trên cơ sở đó, CFA góp phần khẳng định tính hợp lệ và độ tin cậy của thang đo Likert, làm tiền đề cho các phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu tiếp theo.

Quy trình thực hiện phân tích CFA cho thang đo Likert được trình bày chi tiết trong bài viết về phân tích nhân tố khẳng định CFA trên AMOS.

Nghiên cứu tiến hành CFA cho các thang đo gồm các biến quan sát được đo lường bằng thang Likert 5 mức độ, cụ thể như sau:

  • Thang đo QC gồm 5 biến quan sát;
  • Thang đo QH gồm 5 biến quan sát;
  • Thang đo KM gồm 4 biến quan sát;
  • Thang đo BH gồm 5 biến quan sát;
  • Thang đo NB gồm 4 biến quan sát;
  • Và thang đo TT gồm 5 biến quan sát.

Kết quả phân tích trên phần mềm AMOS cho thấy:

Thang đo Likert

Các chỉ số độ phù hợp của mô hình CFA đều đạt và vượt các ngưỡng khuyến nghị, phản ánh mô hình đo lường phù hợp tốt với dữ liệu nghiên cứu. Cụ thể, chỉ số Chi-square/df đạt 1.318, nhỏ hơn 2; các chỉ số GFI = 0.922, CFI = 0.980 và TLI = 0.977 đều lớn hơn 0.9; cùng với RMSEA = 0.030 nhỏ hơn 0.05 và PCLOSE = 1.000 lớn hơn 0.05. Các kết quả này cho thấy mô hình có mức sai số thấp và mức độ phù hợp cao.

Thang đo Likert

Bên cạnh đó, các biến quan sát trong từng thang đo đều có hệ số tải chuẩn hóa lớn hơn 0.5, chứng tỏ các biến quan sát giải thích tốt cho nhân tố tiềm ẩn tương ứng.

Thang đo Likert

Xét về giá trị hội tụ, các thang đo đều có độ tin cậy tổng hợp CR lớn hơn 0.7, đáp ứng yêu cầu về độ tin cậy. Giá trị phương sai trích trung bình AVE của hầu hết các thang đo đều lớn hơn 0.5, cho thấy các biến quan sát phản ánh tốt khái niệm tiềm ẩn. Riêng thang đo QH có AVE đạt 0.493, thấp hơn ngưỡng 0.5, do đó biến quan sát QH1 được loại bỏ nhằm cải thiện giá trị AVE của thang đo này.

Đối với giá trị phân biệt, căn bậc hai của AVE của mỗi khái niệm đều lớn hơn hệ số tương quan giữa khái niệm đó với các khái niệm còn lại, đồng thời giá trị MSV của từng thang đo đều nhỏ hơn AVE. Kết quả này cho thấy các khái niệm nghiên cứu có sự phân biệt rõ ràng và không tồn tại hiện tượng trùng lắp trong đo lường.

5/5 - (2 votes)