Trong các mô hình hồi quy và mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), biến kiểm soát chỉ nên được đưa vào khi tồn tại dưới dạng biến định lượng hoặc đã được chuyển đổi sang dạng định lượng phù hợp.
Điều này xuất phát từ bản chất của các phương pháp ước lượng, vốn dựa trên các tham số số học như hệ số β, phương sai và hiệp phương sai. Nếu biến kiểm soát không mang dạng số học (chẳng hạn biến định tính chưa được mã hóa), mô hình sẽ không thể lượng hóa chính xác mức độ tác động, từ đó làm gia tăng sai lệch trong ước lượng. Trong trường hợp các biến định tính như giới tính hoặc nghề nghiệp, bạn cần chuyển đổi chúng thành biến giả (dummy variable) trước khi đưa vào phân tích.
Vì vậy, điều kiện tiên quyết để một biến được xem là biến kiểm soát trong hồi quy và SEM là nó phải có khả năng đo lường định lượng và được xử lý thông qua các phép toán thống kê.
1. Biến kiểm soát là gì?
Biến kiểm soát là những biến không thuộc trọng tâm nghiên cứu nhưng có khả năng ảnh hưởng đến biến phụ thuộc, từ đó có thể gây sai lệch hoặc che khuất mối quan hệ thực giữa biến độc lập và biến phụ thuộc nếu không được kiểm soát. Nói cách khác, bạn đưa biến kiểm soát vào mô hình nhằm loại bỏ các yếu tố gây nhiễu, giúp kết quả phản ánh chính xác hơn tác động thuần của các biến độc lập chính.
Ví dụ:
- Khi bạn nghiên cứu tác động của chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng, các yếu tố như độ tuổi hoặc thu nhập có thể ảnh hưởng đến mức độ hài lòng.
- Khi bạn phân tích ý định mua xe điện, kinh nghiệm sử dụng hoặc trình độ học vấn có thể tác động đến quyết định mua.
Trong các trường hợp này, độ tuổi, thu nhập hay trình độ học vấn không phải là biến trung tâm nhưng cần được kiểm soát để tránh sai lệch trong kết luận.
2. Biến kiểm soát dạng định tính và định lượng
Xét theo bản chất đo lường, biến kiểm soát tuân theo phân loại chung của biến trong nghiên cứu định lượng, bao gồm biến định lượng và biến định tính.
2.1. Biến kiểm soát định lượng (quantitative variable)
Biến định lượng là các biến có giá trị biểu diễn bằng số thực và có thể sử dụng trực tiếp trong phân tích hồi quy hoặc SEM. Các biến này có thể là liên tục như thu nhập hoặc rời rạc như số lượng con cái. Bạn có thể thực hiện các phép toán có ý nghĩa thống kê như tính trung bình, phương sai hay độ lệch chuẩn trên các biến này.
Ví dụ:
- Tuổi (số năm cụ thể)
- Thu nhập (giá trị tiền tệ cụ thể)
- Số năm kinh nghiệm làm việc
Đây là loại biến kiểm soát phù hợp nhất khi đưa vào mô hình hồi quy hoặc SEM vì không cần xử lý mã hóa phức tạp, dễ diễn giải hệ số và hạn chế mất mát thông tin so với việc phân nhóm.
2.2. Biến kiểm soát định tính (qualitative hoặc categorical variable)
Biến định tính dùng để phân loại các đối tượng nghiên cứu thành các nhóm hoặc danh mục khác nhau. Các giá trị của biến này thường được mã hóa bằng số để thuận tiện xử lý, tuy nhiên các con số này chỉ mang tính ký hiệu và không phản ánh giá trị định lượng thực sự.
Ví dụ:
- Độ tuổi (chia thành các nhóm: dưới 30, từ 31 đến 50, trên 50)
- Trình độ học vấn (cao đẳng, đại học, sau đại học)
- Khu vực sinh sống (miền Bắc, miền Trung, miền Nam)
Các biến này không thể đưa trực tiếp vào mô hình hồi quy hoặc SEM dưới dạng ban đầu vì không mang ý nghĩa số học. Do đó, nếu bạn muốn sử dụng biến định tính làm biến kiểm soát, bắt buộc phải chuyển đổi sang dạng biến giả trước khi phân tích.
Tóm lại các điểm cốt lõi:
-
Biến kiểm soát cần tồn tại dưới dạng định lượng để có thể đưa vào mô hình hồi quy hoặc SEM cùng với các biến khác.
-
Biến kiểm soát ở dạng định tính không thể sử dụng trực tiếp trong các mô hình này; trong nhiều trường hợp, bạn có thể sử dụng các phương pháp như phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) để đánh giá sự khác biệt liên quan đến biến kiểm soát.
3. Khác biệt trong xử lý biến kiểm soát giữa hồi quy, SEM và One-way ANOVA
3.1 Xử lý biến kiểm soát trong hồi quy và SEM
Trong các mô hình hồi quy và mô hình phương trình cấu trúc (SEM), biến kiểm soát được tích hợp trực tiếp vào cùng hệ phương trình với biến độc lập và biến phụ thuộc. Khi đó, ảnh hưởng của các biến này được ước lượng đồng thời trong cùng một lần phân tích, cho phép cố định tác động của chúng trong quá trình tính toán hệ số. Nhờ vậy, hệ số hồi quy thu được phản ánh tác động thuần của biến độc lập lên biến phụ thuộc, tức là đã loại trừ các yếu tố gây nhiễu tiềm ẩn.
Trong trường hợp biến kiểm soát là biến định tính, cần thực hiện mã hóa lại dưới dạng biến giả (dummy variable) hoặc tái cấu trúc dữ liệu về dạng nhị phân để chuyển thành biến định lượng. Tuy nhiên, việc sử dụng biến giả thường làm gia tăng số lượng biến trong mô hình (số biến giả bằng số nhóm trừ đi một), điều này có thể làm tăng độ phức tạp và gây khó khăn nhất định trong việc diễn giải kết quả đối với bạn.
3.2 Xử lý biến kiểm soát trong ANOVA
Khi một biến kiểm soát mang bản chất định tính (ví dụ: giới tính, trình độ học vấn hoặc nghề nghiệp) và được phân tích bằng ANOVA, bản chất của phương pháp này là kiểm định sự khác biệt trung bình của biến phụ thuộc giữa các nhóm. Chẳng hạn, bạn có thể kiểm tra liệu mức độ hài lòng có khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nam và nữ hay không.
Tuy nhiên, cách tiếp cận này không tương đương với việc kiểm soát biến trong hồi quy hoặc SEM. Do ANOVA được thực hiện tách biệt với mô hình nghiên cứu chính, nên ảnh hưởng của biến kiểm soát không được giữ cố định khi ước lượng mối quan hệ giữa biến độc lập và biến phụ thuộc. Nói cách khác, ANOVA chỉ cho phép xác định sự tồn tại của khác biệt giữa các nhóm, nhưng không loại trừ ảnh hưởng của biến đó khỏi mô hình chính.
4. Các lưu ý khi tham khảo nghiên cứu có sử dụng biến kiểm soát trong hồi quy và SEM
Lưu ý 1: Biến kiểm soát có hai giá trị
Những biến chỉ có hai giá trị (ví dụ: giới tính hoặc quyết định mua) được xem là trường hợp đặc biệt. Về mặt bản chất, chúng vẫn là biến định tính vì đại diện cho các nhóm phân loại. Tuy nhiên, do chỉ có hai trạng thái, bạn có thể mã hóa chúng thành 0 và 1 để sử dụng trong các mô hình yêu cầu dữ liệu định lượng. Nhờ đó, loại biến này có thể được áp dụng linh hoạt trong nhiều kỹ thuật phân tích khác nhau.
Ví dụ, khi nghiên cứu ảnh hưởng của giới tính đến sự hài lòng, bạn có thể lựa chọn hai hướng tiếp cận:
-
Nếu mục tiêu là kiểm định sự khác biệt mức độ hài lòng giữa hai nhóm, bạn có thể sử dụng Independent Samples T-test hoặc One-way ANOVA, trong đó giới tính là biến định tính và sự hài lòng là biến định lượng.
-
Nếu mục tiêu là đánh giá ảnh hưởng của giới tính trong mô hình hồi quy hoặc SEM, bạn có thể mã hóa giới tính thành 0 và 1 để đưa vào mô hình như một biến định lượng.
Lưu ý 2: Bản chất định tính hay định lượng phụ thuộc vào dữ liệu
Việc xác định một biến là định tính hay định lượng không dựa trên tên gọi mà phụ thuộc vào cách dữ liệu được thu thập và mã hóa.
Ví dụ với biến độ tuổi:
-
Nếu được ghi nhận dưới dạng số cụ thể (18, 25, 40…), đây là biến định lượng và có thể đưa vào mô hình hồi quy hoặc SEM.
-
Nếu được phân nhóm (dưới 25, 25–35, trên 35…), đây là biến định tính và không thể trực tiếp đưa vào hồi quy hoặc SEM.
Tương tự với biến thu nhập:
-
Nếu được đo bằng giá trị cụ thể (15 triệu, 22 triệu…), đây là biến định lượng.
-
Nếu được phân thành các khoảng (dưới 10 triệu, 10–20 triệu, trên 20 triệu…), đây là biến định tính.
Do đó, khi bạn tham khảo một nghiên cứu mà tác giả đưa biến kiểm soát vào hồi quy hoặc SEM, điều đó hàm ý rằng dữ liệu của biến đó được xử lý dưới dạng định lượng. Trong khi đó, nếu bạn sử dụng cùng một biến nhưng thu thập dữ liệu theo dạng phân nhóm, thì biến đó đang ở dạng định tính và không thể sử dụng trực tiếp theo cách tương tự.
Lưu ý 3: Chuyển đổi biến định tính sang định lượng
Việc chuyển đổi biến định tính sang định lượng thường dựa trên nguyên tắc đơn giản hóa hoặc mã hóa lại dữ liệu.
Hướng thứ nhất là tái mã hóa biến về dạng nhị phân.
Ví dụ, nếu biến tuổi ban đầu được chia thành ba nhóm (dưới 20, từ 20–30, trên 30), thì đây là biến định tính và không thể trực tiếp sử dụng trong hồi quy hoặc SEM.
Trong trường hợp cần đưa vào mô hình, bạn có thể gộp lại thành hai nhóm (30 tuổi trở xuống và trên 30 tuổi), sau đó mã hóa thành 0 và 1. Khi đó, biến này đã được chuyển thành dạng định lượng.
Hướng thứ hai là sử dụng biến giả (dummy variable).
Phương pháp này giữ nguyên số nhóm ban đầu nhưng chuyển đổi thành nhiều biến nhị phân. Số biến giả được tạo ra sẽ bằng số nhóm trừ đi một.
Ví dụ, với biến tuổi gồm ba nhóm (dưới 20, 20–30, trên 30), bạn chọn một nhóm làm nhóm tham chiếu (ví dụ dưới 20). Hai nhóm còn lại sẽ được mã hóa thành hai biến giả:
-
Biến giả thứ nhất nhận giá trị 1 nếu thuộc nhóm 20–30 và 0 nếu không thuộc.
-
Biến giả thứ hai nhận giá trị 1 nếu thuộc nhóm trên 30 và 0 nếu không thuộc.
Trong quy trình thực hiện, bạn cần chuyển đổi biến định tính thành các biến giả trước, sau đó mới đưa các biến này vào mô hình hồi quy hoặc SEM để phân tích.
5. Biểu diễn biến kiểm soát trong mô hình SEM và hồi quy
Sau khi bảo đảm các biến kiểm soát được mã hóa dưới dạng định lượng, bạn có thể tích hợp chúng vào các mô hình phân tích như hồi quy tuyến tính hoặc mô hình phương trình cấu trúc (SEM) theo cách phù hợp.
Đối với mô hình SEM (chẳng hạn sử dụng phần mềm SmartPLS)

Biến kiểm soát được đưa vào mô hình như một biến ngoại sinh nhằm đánh giá tác động kiểm soát của nó đối với biến phụ thuộc. Ví dụ, biến Service Type được mã hóa nhị phân (0–1) và đóng vai trò là biến kiểm soát. Khi xây dựng mô hình SEM, bạn thiết lập mối quan hệ bằng cách vẽ đường dẫn từ biến tiềm ẩn Service Type đến biến phụ thuộc CUSL, qua đó kiểm định mức độ ảnh hưởng kiểm soát của biến này trong tổng thể mô hình.
Đối với mô hình hồi quy (chẳng hạn sử dụng SPSS)

Biến kiểm soát cũng được đưa vào như một biến độc lập bổ sung trong phương trình hồi quy. Ví dụ, biến Giới tính được mã hóa nhị phân (0–1) và được sử dụng nhằm kiểm soát ảnh hưởng đến biến phụ thuộc HL. Khi thực hiện phân tích hồi quy, bạn đưa biến Giới tính vào cùng với các biến độc lập khác như LD, DN và CV để đánh giá đồng thời tác động của các yếu tố, trong đó bao gồm cả vai trò kiểm soát của biến này đối với biến phụ thuộc.
