1. Hồi quy đơn giữa X và M
Điều kiện đặt ra là hệ số tác động a phải khác 0, hoặc giá trị sig của kiểm định t đối với biến X nhỏ hơn 0,05 khi sử dụng mức ý nghĩa 5% (độ tin cậy 95%). Việc thỏa mãn yêu cầu này cho phép kết luận điều kiện thứ nhất được đáp ứng.
2. Hồi quy bội giữa X, M và Y
Trong mô hình hồi quy này, yêu cầu hệ số tác động b khác 0, hay giá trị sig của kiểm định t đối với biến M nhỏ hơn 0,05. Từ kết quả hồi quy bội, ta xác định được hệ số tác động c’ phản ánh ảnh hưởng của X lên Y khi có sự tham gia của biến M. Khi điều kiện này được thỏa mãn, điều kiện thứ hai được xem là đạt yêu cầu.
3. Hồi quy đơn giữa X và Y
Yêu cầu thứ nhất là hệ số tác động c phải khác 0, hay giá trị sig của kiểm định t đối với biến X nhỏ hơn 0,05. Yêu cầu thứ hai là hệ số tác động c’ phải nhỏ hơn hệ số tác động c. Khi cả hai yêu cầu này được đáp ứng, điều kiện thứ ba được thỏa mãn.
Trong trường hợp một trong ba điều kiện nêu trên không được đáp ứng, có thể kết luận rằng biến M không đóng vai trò là biến trung gian trong mối quan hệ tác động từ X lên Y.
b. Đánh giá mô hình biến trung gian theo phương pháp tiếp cận mới

Trong mô hình biến trung gian, ba dạng tác động chính được xem xét bao gồm:
- Tác động trực tiếp c’ từ X lên Y;
- Tác động gián tiếp ab từ X lên Y thông qua biến trung gian M;
- Tác động tổng hợp c, được xác định bằng tổng của tác động gián tiếp và tác động trực tiếp, tức c = ab + c’.
Nhiều nghiên cứu của các tác giả như Collins, Graham và Flaherty (1998), Kenny và cộng sự (1998), MacKinnon (2000), Shrout và Bolger (2002), Preacher và Hayes (2008) cho rằng tác động tổng hợp không nhất thiết phải có ý nghĩa thống kê thì mối quan hệ trung gian mới được xác lập. Do đó, việc đánh giá vai trò trung gian cần được tiếp cận theo hướng chính xác và linh hoạt hơn.
Theo Preacher và Hayes (2008), bootstrapping là một kỹ thuật dựa trên việc lấy mẫu lặp lại từ dữ liệu gốc nhằm ước lượng tác động gián tiếp thông qua tích số a*b trong mỗi mẫu được tạo ra.
Nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh rằng kỹ thuật bootstrapping cho kết quả đáng tin cậy hơn so với các phương pháp truyền thống trong đánh giá mối quan hệ trung gian (Williams & MacKinnon, 2008; Preacher & Hayes, 2008; Zhao, Lynch & Chen, 2010), do không đòi hỏi giả định phân phối chuẩn của dữ liệu và có thể áp dụng hiệu quả đối với các cỡ mẫu nhỏ. Cách tiếp cận này phù hợp với phương pháp PLS-SEM, đồng thời thuật toán của phần mềm SmartPLS cũng sử dụng bootstrapping để đánh giá vai trò của biến trung gian.
Như vậy, theo phương pháp đánh giá truyền thống, việc xác lập mối quan hệ trung gian đòi hỏi phải tồn tại tác động trực tiếp từ X lên Y. Trong khi đó, theo phương pháp đánh giá mới, việc xác định vai trò trung gian tập trung chủ yếu vào ý nghĩa thống kê của tác động gián tiếp thông qua biến M.

a. Specific Indirect Effects
Trước hết, lựa chọn mục Specific Indirect Effects nhằm đánh giá riêng lẻ từng mối quan hệ tác động gián tiếp trong mô hình nghiên cứu.

Kết quả tại đây phản ánh toàn bộ các mối quan hệ gián tiếp cụ thể. Trong trường hợp nghiên cứu này, tồn tại hai mối quan hệ gián tiếp riêng biệt, bao gồm CLDV → GTCN → YDQL và CLDV → SHL → YDQL.
-
Original sample: Thể hiện hệ số hồi quy chuẩn hóa của tác động gián tiếp dựa trên mẫu gốc. Dấu của hệ số này phụ thuộc vào dấu của hệ số hồi quy từ biến độc lập đến biến trung gian (X→M, ký hiệu a) và từ biến trung gian đến biến phụ thuộc (M→Y, ký hiệu b). Nếu tích ab mang giá trị dương thì hệ số Original Sample có dấu dương; ngược lại, nếu tích ab mang giá trị âm thì hệ số Original Sample sẽ mang dấu âm.
-
Sample mean: Là giá trị trung bình của hệ số hồi quy chuẩn hóa của tác động gián tiếp thu được từ tất cả các mẫu bootstrap. Ví dụ, với cỡ mẫu ban đầu là 200 và số lần bootstrap là 1000, phần mềm sẽ tạo ra 1000 bộ dữ liệu có cùng cỡ mẫu 200. Mỗi bộ dữ liệu sẽ cho ra một hệ số hồi quy chuẩn hóa tương ứng, và Sample Mean được tính bằng trung bình cộng của 1000 giá trị này.
-
Standard deviation: Phản ánh độ lệch chuẩn của hệ số hồi quy chuẩn hóa, cho biết mức độ phân tán của các ước lượng bootstrap quanh giá trị trung bình.
-
T statistics: Chỉ số kiểm định Student’s T nhằm đánh giá ý nghĩa thống kê của hệ số hồi quy.
-
P values: Dùng để xác định mức ý nghĩa thống kê của kiểm định. Nếu P value < 0.05, mối quan hệ tác động gián tiếp được xem là có ý nghĩa thống kê; nếu P value > 0.05, mối quan hệ tác động gián tiếp không có ý nghĩa ở mức tin cậy 95%.
Trong ví dụ nêu trên, cả hai mối quan hệ tác động gián tiếp riêng biệt đều có P value nhỏ hơn 0.05. Điều này cho thấy GTCN và SHL đều đóng vai trò biến trung gian trong mối quan hệ tác động từ CLDV đến YDQL.
Hệ số tác động gián tiếp của mối quan hệ CLDV → GTCN → YDQL đạt giá trị 0.104, lớn hơn hệ số tác động gián tiếp của mối quan hệ CLDV → SHL → YDQL là 0.084. Do đó, có thể kết luận rằng biến GTCN giữ vai trò trung gian mạnh hơn so với biến SHL trong mô hình nghiên cứu.
b. Total Indirect Effects
Trong phần kết quả output, tiếp tục lựa chọn mục Total Indirect Effects để xem xét tác động gián tiếp tổng hợp. Giao diện kết quả được hiển thị như sau:

Như đã trình bày ở mục 2.1, tác động gián tiếp tổng (Total Indirect Effects) của một mối quan hệ trung gian được xác định bằng tổng của tất cả các tác động gián tiếp riêng biệt (Specific Indirect Effects). Trong trường hợp này, tác động gián tiếp tổng hợp từ CLDV đến YDQL có P value bằng 0.000, nhỏ hơn 0.05, cho thấy tồn tại mối quan hệ tác động gián tiếp có ý nghĩa thống kê từ CLDV lên YDQL.
Hệ số hồi quy chuẩn hóa Original Sample của Total Indirect Effects đạt giá trị 0.188, tương ứng với tổng của hai hệ số Original Sample trong các mối quan hệ gián tiếp riêng biệt, cụ thể là 0.104 + 0.084. Trong một số trường hợp, tổng các hệ số này có thể không hoàn toàn trùng khớp do sai số làm tròn ở chữ số thập phân thứ hai hoặc thứ ba, đây là hiện tượng bình thường trong quá trình tính toán của phần mềm.
Cần lưu ý rằng, trong các phần mềm phân tích thống kê, mỗi loại mối quan hệ tác động, bao gồm tác động trực tiếp, gián tiếp, điều tiết, tổng hợp hay riêng biệt, đều phải được kiểm định ý nghĩa thống kê một cách độc lập. Không được suy diễn kết quả kiểm định từ mối quan hệ tổng hợp sang các mối quan hệ thành phần hoặc ngược lại. Ví dụ, không thể suy luận rằng các mối quan hệ Specific Indirect Effects có ý nghĩa thì Total Indirect Effects cũng đương nhiên có ý nghĩa, mà cần thực hiện kiểm định riêng cho từng trường hợp.






